Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 小品文 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎopǐnwén] văn tiểu phẩm; một loại tản văn。散文的一种形式,篇幅短小,形式活泼,内容多样化。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |

Tìm hình ảnh cho: 小品文 Tìm thêm nội dung cho: 小品文
