Chữ 缌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 缌, chiết tự chữ TI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 缌:

缌 ti

Đây là các chữ cấu thành từ này: 缌

缌

Chiết tự chữ 缌

Chiết tự chữ ti bao gồm chữ 丝 思 hoặc 纟 思 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 缌 cấu thành từ 2 chữ: 丝, 思
  • 丝 ti
  • 思 tai, tơ, tư, tứ
  • 2. 缌 cấu thành từ 2 chữ: 纟, 思
  • 纟 miên, mịch
  • 思 tai, tơ, tư, tứ
  • ti [ti]

    U+7F0C, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 緦;
    Pinyin: si1;
    Việt bính: si1;

    缌 ti

    Nghĩa Trung Việt của từ 缌

    Giản thể của chữ 緦.

    Nghĩa của 缌 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (緦)
    [sī]
    Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
    Số nét: 15
    Hán Việt: TƯ
    vải gai mịn。细麻布。

    Chữ gần giống với 缌:

    缂, 缃, 缄, 缅, 缆, 缇, 缈, 缉, 缊, 缋, 缌, 缎, 缏, 缐, 缑, 缒, 缓, 缔, 缕, 编, 缗, 缘,

    Dị thể chữ 缌

    緦,

    Chữ gần giống 缌

    续, 缘, 缑, 缒, 缓, 缔, 缕, 编, 缗, 缙,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 缌 Tự hình chữ 缌 Tự hình chữ 缌 Tự hình chữ 缌

    缌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 缌 Tìm thêm nội dung cho: 缌