Chữ 缌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 缌, chiết tự chữ TI
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 缌:
缌
Nghĩa của 缌 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (緦)
[sī]
Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 15
Hán Việt: TƯ
vải gai mịn。细麻布。
[sī]
Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 15
Hán Việt: TƯ
vải gai mịn。细麻布。
Dị thể chữ 缌
緦,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 缌 Tìm thêm nội dung cho: 缌
