Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轰鸣 trong tiếng Trung hiện đại:
[hōngmíng] nổ vang; nổ ran; nổ đùng đoàng; ầm vang。发出隆轰隆的巨大声音。
礼炮轰鸣
pháo mừng nổ vang.
礼炮轰鸣
pháo mừng nổ vang.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸣
| minh | 鸣: | kê minh (gà gáy); minh cầm (chim hay hót) |

Tìm hình ảnh cho: 轰鸣 Tìm thêm nội dung cho: 轰鸣
