Từ: 押金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 押金:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 押 • 金

Nghĩa của 押金 trong tiếng Trung hiện đại:

[yājīn] tiền thế chấp。做抵押用的钱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 押

ghép押:ghép chữ
giẹp押:giẹp giặc
áp押:áp giải
ép押:ép buộc; chèn ép
ét押:đè ét (đè bẹp xuống)
ướp押:ướp trà, ướp lạnh
ắp押:đầy ắp
ẹp押:nằm ẹp ở nhà; ọp ẹp
ếp押:nằm ếp xuống (nằm áp xuống đất)
ốp押:bó ốp lại, ốp việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim金:ghim vào
găm金:dap găm
kim金:kim khí, kim loại
押金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 押金 Tìm thêm nội dung cho: 押金