Từ: 抽闲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抽闲:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 抽 • 闲

Nghĩa của 抽闲 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōuxián] tranh thủ thời gian; dành thời gian。腾出空闲时间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽

trìu抽:trìu mến
trừu抽:trừu tượng
ép抽:bắt ép
ắp抽:đầy ắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲

hèn闲:hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn
nhàn闲:nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn
抽闲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抽闲 Tìm thêm nội dung cho: 抽闲