Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽闲 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōuxián] tranh thủ thời gian; dành thời gian。腾出空闲时间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |

Tìm hình ảnh cho: 抽闲 Tìm thêm nội dung cho: 抽闲
