Từ: 拉场子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拉场子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拉 • 场 • 子

Nghĩa của 拉场子 trong tiếng Trung hiện đại:

[lāchǎng·zi] 1. hát rong; Sơn Đông mãi võ (hình thức biểu diễn trên đường phố)。指艺人在街头空地招引观众围成场子、进行表演。
2. mở ra cục diện mới。 指撑场面或打开局面。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拉

dập拉:dập dìu, dập dềnh; dồn dập
giập拉:giập giờn
loạt拉:một loạt
láp拉:nói bá láp (nói chuyện không có đầu đề nhất định)
lạp拉:lạp (kéo, chuyên chở bằng xe): lạp cung (lên cung); lạc cước (cước phí chở xe)
lấp拉:lấp đất lại
lắp拉:lắp tên
lọp拉:lọp bọp
lớp拉:lớp lớp sóng dồi
lợp拉:lợp nhà
ráp拉:ráp lại
rấp拉: 
rập拉:rập rình
rắp拉:rắp ranh; rắp mưu; răm rắp
sắp拉:sắp đặt, sắp sửa
sụp拉:sụp xuống
xập拉:xập xoè
xệp拉:ngồi xệp xuống đất
đập拉:đánh đập, đập lúa, đập phá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng场:tràng (trại, sân khấu)
trường场:chiến trường; hội trường; trường học

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
拉场子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拉场子 Tìm thêm nội dung cho: 拉场子