Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拒绝 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùjué] cự tuyệt; từ chối; khước từ (thỉnh cầu, ý kiến, quà biếu)。不接受(请求、意见或赠礼)。
拒绝诱惑。
cự tuyệt dụ dỗ.
拒绝贿赂。
cự tuyệt nhận hối lộ.
拒绝诱惑。
cự tuyệt dụ dỗ.
拒绝贿赂。
cự tuyệt nhận hối lộ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拒
| cự | 拒: | cự lại, chống cự, cự nự, cự tuyệt, kháng cự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |

Tìm hình ảnh cho: 拒绝 Tìm thêm nội dung cho: 拒绝
