Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拔河 trong tiếng Trung hiện đại:
[báhé] kéo co; trò chơi kéo co; cuộc chiến đấu gay go (giữa hai bên). 一种体育运动,人数相等的两队队员,分别握住长绳两端,向相反方向用力拉绳,把绳上系着标志的一点拉过规定界限为胜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拔
| bạt | 拔: | đề bạt |
| bặt | 拔: | im bặt |
| gạt | 拔: | gạt bỏ, que gạt nước |
| vạt | 拔: | vạt áo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 河
| hà | 河: | Hồng Hà (tên sông); Hà Nội (tên thủ đô Việt Nam); sơn hà |

Tìm hình ảnh cho: 拔河 Tìm thêm nội dung cho: 拔河
