Chữ 箆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 箆, chiết tự chữ BỀ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 箆:

箆 bề

Đây là các chữ cấu thành từ này: 箆

箆

Chiết tự chữ 箆

Chiết tự chữ bề bao gồm chữ 内 比 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

箆 cấu thành từ 2 chữ: 内, 比
  • 内 nòi, nói, nạp, nồi, nỗi, nội, nụi
  • 比 bì, bí, bỉ, tí, tỉ, tị
  • bề [bề]

    U+7B86, tổng 14 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: ;

    箆 bề

    Nghĩa Trung Việt của từ 箆

    Tục dùng như chữ bề 篦.

    Chữ gần giống với 箆:

    䈁, 䈂, 䈃, 䈄, 䈅, 䈆, 䈇, 䈈, 䈉, 䈊, 䈋, 䈌, 䈍, 劄, 箄, 箅, 箆, 箇, 箋, 箍, 箎, 箏, 箐, 箑, 箒, 箓, 箔, 箕, 算, 箘, 箙, 箚, 箛, 箜, 箝, 箠, 管, 箤, 箦, 箧, 箨, 箩, 箪, 箫, 𥮎, 𥯇, 𥯈, 𥯉, 𥯊, 𥯋, 𥯌, 𥯍, 𥯎, 𥯏, 𫂈,

    Chữ gần giống 箆

    笓, 萞, 簩, 箺, 節, 箿, 箾, 箽, 箼, 箻,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 箆 Tự hình chữ 箆 Tự hình chữ 箆 Tự hình chữ 箆

    箆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 箆 Tìm thêm nội dung cho: 箆