Chữ 𧋉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧋉, chiết tự chữ CÓC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧋉:

𧋉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧋉

𧋉

Chiết tự chữ 𧋉

[]

U+0272C9, tổng 13 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi1;
Việt bính: ;

𧋉

Nghĩa Trung Việt của từ 𧋉


cóc, như "bắt cóc; con cóc; lóc cóc" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧋉:

䖶, 䖷, 䖸, 䖹, 䖺, 䖻, 䖼, 䖽, 蛸, 蛹, 蛺, 蛻, 蛼, 蛾, 蜀, 蜂, 蜃, 蜄, 蜅, 蜆, 蜇, 蜈, 蜉, 蜊, 蜋, 蜍, 蜎, 蜔, 蜕, 蜖, 蜗, 蝆, 𧋉, 𧋊, 𧋍, 𧋘, 𧋟, 𧋦, 𧋵, 𧋶, 𧋷, 𧋸, 𧋹, 𧋺, 𧋻, 𧋼, 𧋽, 𧋾, 𧋿, 𧌀, 𧌂,

Chữ gần giống 𧋉

Tự hình:

Tự hình chữ 𧋉 Tự hình chữ 𧋉 Tự hình chữ 𧋉 Tự hình chữ 𧋉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧋉

cóc𧋉:bắt cóc; con cóc; lóc cóc
𧋉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧋉 Tìm thêm nội dung cho: 𧋉