Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指正 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐzhèng] 1. chỉ ra chỗ sai; sửa chữa; uốn nắn。指出错误,使之改正。
2. chỉ giáo; chỉ bảo; góp ý。客套话,用于请人批评自己的作品或意见。
有不对的地方请大家指正。
có chỗ nào không đúng xin mọi người cho ý kiến.
2. chỉ giáo; chỉ bảo; góp ý。客套话,用于请人批评自己的作品或意见。
有不对的地方请大家指正。
có chỗ nào không đúng xin mọi người cho ý kiến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 指正 Tìm thêm nội dung cho: 指正
