Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指标 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐbiāo] chỉ tiêu; mức。计划中规定达到的目标。
数量指标
chỉ tiêu số lượng
质量指标
chỉ tiêu chất lượng
生产指标
chỉ tiêu sản xuất; mức sản xuất.
数量指标
chỉ tiêu số lượng
质量指标
chỉ tiêu chất lượng
生产指标
chỉ tiêu sản xuất; mức sản xuất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |

Tìm hình ảnh cho: 指标 Tìm thêm nội dung cho: 指标
