Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指法 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐfǎ] điều khiển。指戏曲、舞蹈表演中手指动作的方式;演奏管弦乐器时用手指的技巧。
指法熟练。
diễn xuất điêu luyện.
指法熟练。
diễn xuất điêu luyện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 指法 Tìm thêm nội dung cho: 指法
