Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指派 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐpài] sai khiến; điều khiển; uỷ nhiệm。派遣(某人去做某项工作)。
受人指派
bị người khác sai khiến.
指派他担当这个任务。
uỷ nhiệm anh ấy đảm đương nhiệm vụ này.
受人指派
bị người khác sai khiến.
指派他担当这个任务。
uỷ nhiệm anh ấy đảm đương nhiệm vụ này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 派
| phai | 派: | phai nhạt |
| phe | 派: | phe phái |
| phái | 派: | phái người |
| pháy | 派: | mưa láy pháy |
| phơi | 派: | phơi phới |
| phới | 派: | phơi phới |
| vé | 派: | vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé |

Tìm hình ảnh cho: 指派 Tìm thêm nội dung cho: 指派
