Từ: 拙稿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拙稿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 稿

Nghĩa của 拙稿 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuōgǎo] bản thảo của tôi。谦称自己的文稿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拙

choét:choét mắt
choắt:loắt choắt
choẹt: 
chuyết:chuyết bát (vụng về)
chót:cao chót vót; hạng chót
chút:một chút, chút xíu
nhốt:nhốt lại
suốt:làm việc suốt ngày
sụt:sụt sịt
trút:trút xuống
xọt: 
đúc:đông đúc; đúc kết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稿

cảo稿:cảo táng
khao稿:khao khát
kháo稿: 
拙稿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拙稿 Tìm thêm nội dung cho: 拙稿