Từ: 狡兔三窟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 狡兔三窟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 狡兔三窟 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎotùsānkū] thỏ khôn ba lỗ; nhiều nơi ẩn nấp; lo trước tính sau (ví với có nhiều chỗ ẩn náu)。狡猾的兔子有三个窝,比喻藏身的地方多。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 狡

giảo:giảo quyệt (xảo quyệt)
sinh:hy sinh
xảo:xảo kế, xảo quyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兔

thỏ:con thỏ; thỏ thẻ
thố:ngựa xích thố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 三

tam:tam(số 3),tam giác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窟

quật:quật (hốc): thạch quật (hang)
狡兔三窟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 狡兔三窟 Tìm thêm nội dung cho: 狡兔三窟