Từ: 拜客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拜客:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拜客 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàikè] đến thăm; thăm viếng; thăm hỏi。拜访别人。
出门拜客
ra ngoài thăm viếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay:bay bướm
bái:bái biệt
bây:bây giờ
phai:phai nhạt
phải:phải trái
vái:vái lạy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách
拜客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拜客 Tìm thêm nội dung cho: 拜客