Chữ 𫂙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫂙, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𫂙:

𫂙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫂙

𫂙

Chiết tự chữ 𫂙

[]

U+02B099, tổng 17 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: su4;
Việt bính: cuk1;

𫂙

Nghĩa Trung Việt của từ 𫂙


Chữ gần giống với 𫂙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥳂, 𥳃, 𥳄, 𥳅, 𫂙,

Chữ gần giống 𫂙

Tự hình:

Tự hình chữ 𫂙 Tự hình chữ 𫂙 Tự hình chữ 𫂙 Tự hình chữ 𫂙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𫂙

tốc𫂙:tốc (tiếng vang)
𫂙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫂙 Tìm thêm nội dung cho: 𫂙