Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 损耗 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǔnhào] 1. tổn hao; hao tổn。损失消耗。
电能的损耗。
hao tổn điện năng.
2. hao mòn。货物由于自然原因(如物理变化和化学变化)或运输而造成的消耗损失。
电能的损耗。
hao tổn điện năng.
2. hao mòn。货物由于自然原因(如物理变化和化学变化)或运输而造成的消耗损失。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 损
| tổn | 损: | tổn hại, tổn thất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耗
| gao | 耗: | gắt gao |
| hao | 耗: | hao mòn; hao tổn |
| hau | 耗: | hau háu |

Tìm hình ảnh cho: 损耗 Tìm thêm nội dung cho: 损耗
