Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拦柜 trong tiếng Trung hiện đại:
[lánguì] tủ quầy; quầy hàng; quầy thu tiền; ghi-sê。柜台。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拦
| lan | 拦: | lan (ngăn chặn): lan trở; lan đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柜
| cự | 柜: | cự liễu (cành liễu mềm dùng đan giỏ) |
| quỹ | 柜: | quỹ (tủ): thư quỹ (tủ sách), y quỹ (tủ áo) |

Tìm hình ảnh cho: 拦柜 Tìm thêm nội dung cho: 拦柜
