Chữ 㚶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㚶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㚶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㚶

[]

U+36B6, tổng 8 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: si4;
Việt bính: ci5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㚶


Chữ gần giống với 㚶:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡛜, 𡛤,

Chữ gần giống 㚶

Tự hình:

Tự hình chữ 㚶 Tự hình chữ 㚶 Tự hình chữ 㚶 Tự hình chữ 㚶

㚶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㚶 Tìm thêm nội dung cho: 㚶