Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拿权 trong tiếng Trung hiện đại:
[náquán] cầm quyền; nắm quyền; quyền bính trong tay。掌握权柄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拿
| nà | 拿: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| nã | 拿: | truy nã |
| nạ | 拿: | nạ dòng (phụ nữ trung niên) |
| nả | 拿: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |

Tìm hình ảnh cho: 拿权 Tìm thêm nội dung cho: 拿权
