Chữ 𥴛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥴛, chiết tự chữ CHÒI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥴛:

𥴛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥴛

𥴛

Chiết tự chữ 𥴛

[]

U+025D1B, tổng 18 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥴛

Nghĩa Trung Việt của từ 𥴛


chòi, như "chòi canh, chòi gác; chòi ra" (vhn)

Chữ gần giống với 𥴛:

䉈, 䉉, 䉊, 䉋, 䉌, 䉍, 䉎, 䉐, 䉑, 䉒, 䉓, 䉔, 䉕, 䉖, 䉗, 䉘, 䉙, 䉚, 䉣, 簛, 簜, 簝, 簞, 簟, 簠, 簡, 簣, 簥, 簦, 簨, 簩, 簪, 簮, 簰, 𥳉, 𥳐, 𥳑, 𥳓, 𥴗, 𥴘, 𥴙, 𥴚, 𥴛, 𥴜,

Chữ gần giống 𥴛

Tự hình:

Tự hình chữ 𥴛 Tự hình chữ 𥴛 Tự hình chữ 𥴛 Tự hình chữ 𥴛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥴛

chòi𥴛:chòi canh, chòi gác; chòi ra
𥴛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥴛 Tìm thêm nội dung cho: 𥴛