Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挑食 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiāoshí] kén ăn; kén chọn (món ăn)。指对食物有所选择,有的爱吃,有的不爱吃或不吃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挑
| giẹo | 挑: | |
| khiêu | 挑: | khiêu chiến; khiêu khích |
| khêu | 挑: | khêu đèn |
| khều | 挑: | khều khào (múa loạn chân tay) |
| khểu | 挑: | khểu ngọn nến (kéo nhẹ) |
| treo | 挑: | treo cổ |
| trẹo | 挑: | trẹo tay |
| vẹo | 挑: | vẹo đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 挑食 Tìm thêm nội dung cho: 挑食
