Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挡横儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎnghèngr] ngăn cản; ngăn trở; chen ngang; chen vào。从中干涉、拦阻。
没你的事儿,你挡什么横儿?
không phải việc của anh mà anh ngăn cản làm gì?
没你的事儿,你挡什么横儿?
không phải việc của anh mà anh ngăn cản làm gì?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挡
| đáng | 挡: | cáng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 挡横儿 Tìm thêm nội dung cho: 挡横儿
