Cao su chống va đập cửa
Chữ 𨨲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨨲, chiết tự chữ CHÌ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨨲:
𨨲
Chiết tự chữ 𨨲
Pinyin: chi2;
Việt bính: ci4;
𨨲
Nghĩa Trung Việt của từ 𨨲
chì, như "cục chì, nặng như chì; mất cả chì lẫn chài" (gdhn)
Chữ gần giống với 𨨲:
䤷, 䤸, 䤹, 䤺, 䤻, 䤼, 鍇, 鍉, 鍊, 鍍, 鍐, 鍔, 鍘, 鍚, 鍛, 鍜, 鍞, 鍟, 鍠, 鍤, 鍥, 鍪, 鍫, 鍬, 鍭, 鍮, 鍰, 鍱, 鍳, 鍶, 鍸, 鍼, 鍽, 鍾, 鍿, 鎂, 鎄, 鎅, 鎇, 鍊, 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,Chữ gần giống 𨨲
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨨲
| chì | 𨨲: | cục chì, nặng như chì; mất cả chì lẫn chài |

Tìm hình ảnh cho: 𨨲 Tìm thêm nội dung cho: 𨨲
