Cao su chống va đập cửa

Chữ 𨨲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨨲, chiết tự chữ CHÌ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨨲:

𨨲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨨲

𨨲

Chiết tự chữ 𨨲

[]

U+028A32, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chi2;
Việt bính: ci4;

𨨲

Nghĩa Trung Việt của từ 𨨲


chì, như "cục chì, nặng như chì; mất cả chì lẫn chài" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨨲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

Chữ gần giống 𨨲

Tự hình:

Tự hình chữ 𨨲 Tự hình chữ 𨨲 Tự hình chữ 𨨲 Tự hình chữ 𨨲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨨲

chì𨨲:cục chì, nặng như chì; mất cả chì lẫn chài
𨨲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨨲 Tìm thêm nội dung cho: 𨨲