Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 裹足不前 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 裹足不前:
Nghĩa của 裹足不前 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǒzúbùqián] giẫm chân tại chỗ; do dự không tiến lên; chần chừ không bước tới; chùn bước。停步不进(多只有所顾虑)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裹
| khoả | 裹: | bả thương khẩu khoả hảo (băng bó vết thương); khoả cước (tục bó chân phụ nữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 足
| túc | 足: | sung túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 前
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tèn | 前: | lùn tèn tẹt |

Tìm hình ảnh cho: 裹足不前 Tìm thêm nội dung cho: 裹足不前
