Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捕头 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔtóu] đầu mục bắt người (người cầm đầu nhóm chuyên đi tầm nã, bắt người)。 巡捕的头目。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捕
| buả | 捕: | bủa vây |
| bõ | 捕: | bõ công; chẳng bõ |
| bố | 捕: | bố ráp (tìm bắt) |
| bổ | 捕: | bổ đi tìm |
| bủa | 捕: | bủa lưới; bủa vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 捕头 Tìm thêm nội dung cho: 捕头
