Cao su chống va đập cửa

Từ: 香片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 香片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 香片 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāngpiàn] trà hương; trà ướp hoa。花茶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 香

hương:hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm
nhang:nhang đèn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
香片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 香片 Tìm thêm nội dung cho: 香片