Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捡漏儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnlòur] 方
soi mói; bắt bẻ。寻找别人说话的漏洞;抓把柄。
soi mói; bắt bẻ。寻找别人说话的漏洞;抓把柄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捡
| kiểm | 捡: | kiểm sài hoả (kiếm củi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 捡漏儿 Tìm thêm nội dung cho: 捡漏儿
