Từ: 掏心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掏心:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 掏 • 心

Nghĩa của 掏心 trong tiếng Trung hiện đại:

[tāoxīn] xuất phát từ nội tâm; thật lòng。指发自内心。
说句掏心的话,你真不该那样对他。
nói thật lòng, anh thật không nên đối xử với anh ấy như thế.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掏

thao掏:thao (đào, khoét)
đào掏:đào bới; đào mỏ; má đào, yếm đào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức
掏心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 掏心 Tìm thêm nội dung cho: 掏心