Từ: 排击 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 排击:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 排击 trong tiếng Trung hiện đại:

[páijī] gạt bỏ; công kích。排斥攻击。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 排

bai:bẻ bai
bay:bay bướm
bài:an bài
bày:bày đặt; bày biện
bầy:một bầy; bầy vẽ
bời:chơi bời; tơi bời
vài:vài ba người
vời:cho vời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 击

kích:kích chưởng (vỗ tay)
排击 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 排击 Tìm thêm nội dung cho: 排击