Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喧阗 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuāntián] 形
ồn ào náo động。声音大而杂;喧闹。
鼓乐喧阗
trống nhạc huyên náo
车马喧阗
ngựa xe chen chúc ồn ào
ồn ào náo động。声音大而杂;喧闹。
鼓乐喧阗
trống nhạc huyên náo
车马喧阗
ngựa xe chen chúc ồn ào
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喧
| huyên | 喧: | huyên náo; huyên thuyên |

Tìm hình ảnh cho: 喧阗 Tìm thêm nội dung cho: 喧阗
