Từ: 颓放 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 颓放:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 颓放 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuífàng] suy đồi phóng túng。志气消沉,行为放纵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颓

đồi:đồi bại, đồi truỵ; suy đồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 放

phóng:phóng hoả
phùng: 
phúng:phúng phính
phưng:phưng phức
phỏng: 
颓放 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 颓放 Tìm thêm nội dung cho: 颓放