Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠵴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠵴, chiết tự chữ MÌNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠵴:

𠵴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠵴

𠵴

Chiết tự chữ 𠵴

[]

U+020D74, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ming6;

𠵴

Nghĩa Trung Việt của từ 𠵴


mình, như "mình (ta, tôi)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠵴:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠵴

Tự hình:

Tự hình chữ 𠵴 Tự hình chữ 𠵴 Tự hình chữ 𠵴 Tự hình chữ 𠵴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠵴

mình𠵴:mình (ta, tôi)
𠵴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠵴 Tìm thêm nội dung cho: 𠵴