Cao su chống va đập cửa

Từ: 提醒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 提醒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 提醒 trong tiếng Trung hiện đại:

[tíxǐng] nhắc nhở。从旁指点,促使注意。
我要是忘了,请你提醒我。
nếu tôi có quên, xin anh nhắc tôi.
到时候请你提个醒儿。
đến lúc đó xin anh nhắc tôi một cái.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 提

chề:ê chề; chàn chề
:dè bỉu; dè chừng, e dè; dè sẻn; kiêng dè
dề:dầm dề; dề dà
nhè:nhè thức ăn ra, khóc nhè
re:im re
:rụt rè
rề:rề rề
đè:đè đầu cưỡi cổ, đè nén
đề:đề cử; đề huề; đề phòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 醒

tảnh: 
tỉnh:tỉnh dậy; tỉnh ngộ
提醒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 提醒 Tìm thêm nội dung cho: 提醒