Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摆划 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎi·hua] 1. đùa dai; trêu lì; chọc dai; giỡn nhây。反复摆弄。
你别瞎摆划!
cậu đừng có đùa dai nữa!
2. xử lý; an bài; sắp xếp; bố trí。处理;安排。
这件事真不好摆划。
chuyện này thật khó xử lý
3. sửa chữa; tu sửa; chỉnh lý; sửa sang; tân trang. 整治;修理。
摆划好了,就能把这些废渣变成宝贝。
sửa chữa xong thì mấy cái đồ bỏ đi này sẽ có giá trị.
这个收音机让他摆划好了。
máy thu âm này được anh ấy sửa xong rồi
你别瞎摆划!
cậu đừng có đùa dai nữa!
2. xử lý; an bài; sắp xếp; bố trí。处理;安排。
这件事真不好摆划。
chuyện này thật khó xử lý
3. sửa chữa; tu sửa; chỉnh lý; sửa sang; tân trang. 整治;修理。
摆划好了,就能把这些废渣变成宝贝。
sửa chữa xong thì mấy cái đồ bỏ đi này sẽ có giá trị.
这个收音机让他摆划好了。
máy thu âm này được anh ấy sửa xong rồi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆
| bài | 摆: | bài binh bố trận |
| bẩy | 摆: | đòn bẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 划
| hoa | 划: | hoa bất lai (không có lợi); hoa lạp (cạo đi) |
| quả | 划: | xem Hoa |

Tìm hình ảnh cho: 摆划 Tìm thêm nội dung cho: 摆划
