Cao su chống va đập cửa

Từ: 头戴式耳机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 头戴式耳机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 头戴式耳机 trong tiếng Trung hiện đại:

tóu dài shì ěr jī tai nghe

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戴

dải:dải chiếu
trải:bơi trải
đái:đái (đội)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 式

sức:mặc sức
thức:thức ăn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳

nhãi:nhãi ranh
nhĩ:màng nhĩ
nhải:lải nhải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
头戴式耳机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 头戴式耳机 Tìm thêm nội dung cho: 头戴式耳机