Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摇篮曲 trong tiếng Trung hiện đại:
[yáolánqǔ] khúc hát ru; bài hát ru。催婴儿入睡时唱的小歌曲,以及由此发展而成的形式简单的声乐曲或器乐曲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摇
| dao | 摇: | dao động |
| dêu | 摇: | chúa Dêu (chúa trời) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篮
| lam | 篮: | lam (cái giỏ, cái sọt) |
| làn | 篮: | làn mây, làn xách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |

Tìm hình ảnh cho: 摇篮曲 Tìm thêm nội dung cho: 摇篮曲
