Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摸营 trong tiếng Trung hiện đại:
[mōyíng] tập kích; đánh úp (trại giặc)。暗中袭击敌人的兵营。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摸
| mua | 摸: | |
| mò | 摸: | mò mẫn |
| mó | 摸: | mó vào |
| mô | 摸: | mô sách (tìm tòi) |
| mọ | 摸: | tọ mọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 营
| dinh | 营: | dinh (xem doanh) |
| doanh | 营: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |

Tìm hình ảnh cho: 摸营 Tìm thêm nội dung cho: 摸营
