Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撂地 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàodì] biểu diễn ngoài phố chợ。指艺人在庙会、集市、街头空地上演出。也说撂地摊。
撂地卖艺。
sơn đông mãi võ.
撂地卖艺。
sơn đông mãi võ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撂
| lược | 撂: | xâm lược |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 撂地 Tìm thêm nội dung cho: 撂地
