Chữ 帬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 帬, chiết tự chữ QUẦN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 帬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 帬

Chiết tự chữ quần bao gồm chữ 尹 吊 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

帬 cấu thành từ 2 chữ: 尹, 吊
  • doãn, duẫn
  • điếu
  • []

    U+5E2C, tổng 10 nét, bộ Cân 巾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qun2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 帬


    quần, như "quần tụ, quây quần" (gdhn)

    Chữ gần giống với 帬:

    , , , , , , , , , 𢃇, 𢃈, 𢃉, 𢃊,

    Dị thể chữ 帬

    ,

    Chữ gần giống 帬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 帬 Tự hình chữ 帬 Tự hình chữ 帬 Tự hình chữ 帬

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 帬

    quần:quần tụ, quây quần
    帬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 帬 Tìm thêm nội dung cho: 帬