Nghĩa của 大腿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàtuǐ] đùi; bắp đùi。下肢从臀部到膝盖的一段。也叫股。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腿
| thoái | 腿: | thoái (cẳng chân): đại thoái (đùi) |
| thói | 腿: | lề thói |
| thối | 腿: | thối (bắp đùi) |

Tìm hình ảnh cho: 大腿 Tìm thêm nội dung cho: 大腿
