Từ: 大腿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大腿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 腿

Nghĩa của 大腿 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàtuǐ] đùi; bắp đùi。下肢从臀部到膝盖的一段。也叫股。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腿

thoái腿:thoái (cẳng chân): đại thoái (đùi)
thói腿:lề thói
thối腿:thối (bắp đùi)
大腿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大腿 Tìm thêm nội dung cho: 大腿