Từ: 参劾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 参劾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 参劾 trong tiếng Trung hiện đại:

[cānhé] hạch tội; kết tội; vạch tội。君主时代上奏章揭发官吏的罪状;弹劾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 参

khươm: 
sâm:nhân sâm
tham:tham chiến, tham gia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劾

hạch:hạch sách
hặc:hục hặc
hếch:hếch chân lên, mũi hếch
hệch:hềnh hệch
参劾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 参劾 Tìm thêm nội dung cho: 参劾