Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 参劾 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānhé] hạch tội; kết tội; vạch tội。君主时代上奏章揭发官吏的罪状;弹劾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劾
| hạch | 劾: | hạch sách |
| hặc | 劾: | hục hặc |
| hếch | 劾: | hếch chân lên, mũi hếch |
| hệch | 劾: | hềnh hệch |

Tìm hình ảnh cho: 参劾 Tìm thêm nội dung cho: 参劾
