Từ: 包管 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 包管:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bao quản
Bảo đảm, cam đoan.
◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Đệ tam nhật bao quản hữu thập vạn chi tiễn, chỉ bất khả hựu giáo Công Cẩn đắc tri
箭, 知 (Đệ tứ lục hồi) Đến ngày thứ ba bảo đảm có đủ mười vạn cái tên, nhưng chớ để cho Công Cẩn biết.Giấy chứng nhận.
◇Nho lâm ngoại sử 史:
Lão ca như bất kiến tín, ngã lánh ngoại tả nhất trương bao quản cấp nhĩ
信, 你, 你 (Đệ ngũ nhị hồi) Cụ nếu như không tin, cháu sẽ viết riêng một tờ giấy chứng nhận cho cụ.Bao quát.

Nghĩa của 包管 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāoguǎn] đảm bảo; cam đoan; quả quyết (biểu lộ sự tự tin của người nói) 。 指对人或事物担保,着重表现说话人的自信。
包管平安无事
đảm bảo bình an vô sự
包管退换
đảm bảo được trả lại
他这种病包管不用吃药就会好
loại bệnh này của anh ta đảm bảo không cần uống thuốc cũng hết.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 管

quyển:thổi quyển (thổi sáo)
quản:quản bút
quẩn:quẩn chân
包管 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 包管 Tìm thêm nội dung cho: 包管