Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tràng phiến
Dối trá, lừa gạt. ◎Như:
tha đáo xứ chiêu diêu tràng phiến
他到處招搖撞騙 hắn ở đâu cũng múa may phỉnh gạt.
Nghĩa của 撞骗 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàngpiàn] lừa dối; lừa lọc; dối trá; lừa bịp; lừa đảo。到处找机会行骗。
招摇撞骗
giả danh lừa đảo; mượn tiếng lừa bịp
招摇撞骗
giả danh lừa đảo; mượn tiếng lừa bịp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞
| chàng | 撞: | chàng chung (gõ chuông) |
| tràng | 撞: | tràng (đâm vào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 騙
| biền | 騙: | biền biệt |
| biển | 騙: | biển thủ |
| thiến | 騙: |

Tìm hình ảnh cho: 撞騙 Tìm thêm nội dung cho: 撞騙
