Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 騙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 騙, chiết tự chữ BIỀN, BIỂN, PHIẾN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 騙:
騙
Biến thể giản thể: 骗;
Pinyin: pian4;
Việt bính: pin3
1. [騙棍] phiến côn 2. [騙子] phiến tử 3. [撞騙] tràng phiến;
騙 phiến
◎Như: khi phiến 欺騙 lừa gạt, phiến tiền 騙錢 lừa đảo tiền bạc.
◇Thủy hử truyện 水滸傳: Na phụ nhân hựu đạo: Ngã lão công bất thị hảo nhạ đích, nhĩ khước yếu phiến ngã. Thảng nhược tha đắc tri, khước bất nhiêu nhĩ 那婦人又道: 我老公不是好惹的, 你卻要騙我. 倘若他得知, 卻不饒你 (Đệ tứ thập ngũ hồi) Người đàn bà đó lại nói: Lão chồng tôi, đừng có mà trêu vào, anh lừa tôi, nó mà biết được, thì nó chẳng tha anh đâu!
(Động) Cưỡi, nhảy lên lưng ngựa.
(Danh) Trò bịp, trò lường gạt.
(Tính) Trá, lừa.
◎Như: phiến thuật 騙術 thuật lừa gạt, phiến cục 騙局 trò bịp.
biền, như "biền biệt" (vhn)
biển, như "biển thủ" (gdhn)
Pinyin: pian4;
Việt bính: pin3
1. [騙棍] phiến côn 2. [騙子] phiến tử 3. [撞騙] tràng phiến;
騙 phiến
Nghĩa Trung Việt của từ 騙
(Động) Lừa gạt, lừa đảo.◎Như: khi phiến 欺騙 lừa gạt, phiến tiền 騙錢 lừa đảo tiền bạc.
◇Thủy hử truyện 水滸傳: Na phụ nhân hựu đạo: Ngã lão công bất thị hảo nhạ đích, nhĩ khước yếu phiến ngã. Thảng nhược tha đắc tri, khước bất nhiêu nhĩ 那婦人又道: 我老公不是好惹的, 你卻要騙我. 倘若他得知, 卻不饒你 (Đệ tứ thập ngũ hồi) Người đàn bà đó lại nói: Lão chồng tôi, đừng có mà trêu vào, anh lừa tôi, nó mà biết được, thì nó chẳng tha anh đâu!
(Động) Cưỡi, nhảy lên lưng ngựa.
(Danh) Trò bịp, trò lường gạt.
(Tính) Trá, lừa.
◎Như: phiến thuật 騙術 thuật lừa gạt, phiến cục 騙局 trò bịp.
biền, như "biền biệt" (vhn)
biển, như "biển thủ" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 騙
| biền | 騙: | biền biệt |
| biển | 騙: | biển thủ |
| thiến | 騙: |

Tìm hình ảnh cho: 騙 Tìm thêm nội dung cho: 騙
