Chữ 攨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 攨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 攨:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 攨

攨

Chiết tự chữ 攨

1. 攨 cấu thành từ 5 chữ: 手, 穴, 瓜, 瓜, 瓜
  • 手 thủ
  • 穴 hoét, hoẹt, huyệt
  • 瓜 dưa, qua
  • 瓜 dưa, qua
  • 瓜 dưa, qua
  • 2. 攨 cấu thành từ 5 chữ: 扌, 穴, 瓜, 瓜, 瓜
  • 扌 thủ
  • 穴 hoét, hoẹt, huyệt
  • 瓜 dưa, qua
  • 瓜 dưa, qua
  • 瓜 dưa, qua
  • 3. 攨 cấu thành từ 5 chữ: 才, 穴, 瓜, 瓜, 瓜
  • 才 tài
  • 穴 hoét, hoẹt, huyệt
  • 瓜 dưa, qua
  • 瓜 dưa, qua
  • 瓜 dưa, qua
  • 攨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 攨 Tìm thêm nội dung cho: 攨