Chữ 璁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 璁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 璁:

璁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 璁

璁

Chiết tự chữ 璁

1. 璁 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 悤
  • 玉 ngọc, túc
  • 悤 thông
  • 2. 璁 cấu thành từ 2 chữ: 王, 悤
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 悤 thông
  • []

    U+7481, tổng 15 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cong1;
    Việt bính: cung1;

    璁

    Nghĩa Trung Việt của từ 璁


    Nghĩa của 璁 trong tiếng Trung hiện đại:

    [cōng]Bộ: 玉 (王,玊) - Ngọc
    Số nét: 16
    Hán Việt: THÔNG
    đá ngọc。象玉的石头。

    Chữ gần giống với 璁:

    㻫, 㻬, 㻭, 㻮, 㻯, 㻰, 㻱, 㻲, 瑽, 瑾, 璀, 璁, 璂, 璅, 璆, 璇, 璊, 璋, 璎, 璉,

    Dị thể chữ 璁

    𤥼, 𤦏, 𤧚, 𮴨,

    Chữ gần giống 璁

    璐, 珴, 珮, 珯, 珰, 珱, 珲, 漗, 珳, 珵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 璁 Tự hình chữ 璁 Tự hình chữ 璁 Tự hình chữ 璁

    璁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 璁 Tìm thêm nội dung cho: 璁